Dịch

prolly

C1trạng từ (adverb)
US/ˈprɑ.li/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Chắc là, có lẽtrạng từkhông so sánh (not comparable)Probably.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ probably

Ví dụ

  • .Chắc là tôi nên tập trung nhìn đường.
  • . stream's , .Không. Con suối đó lững lờ lắm, chắc nó chẳng nổi cả cậu đâu.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI