Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
private individual
US
/ˈ
p
ɹ
aɪ
v
ə
t
ˌ
ɪ
n
d
ə
-/
Nghĩa chính
1
Cá nhân
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
个人
gè rén
Cá nhân, riêng
私人
sī rén
Cá nhân, riêng tư
Tiếng Tây Ban Nha
persona
Người, con người, cá nhân
personal
Cá nhân, riêng tư
individuo
Riêng biệt, cá nhân
Ví dụ
A
private
individual
can
submit
a
complaint
.
Một cá nhân có thể gửi khiếu nại.
Xuất hiện ở từ khác
individual
kết hợp
cá nhân
AI
1
Cá nhân
1
Cá nhân
1
Cá nhân