Dịch

predisposition

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khuynh hướng thiên vềdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being predisposed or susceptible to something, especially to a behavior or a health condition.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. predispositionDạng gốc (base form)
  2. predispositionsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • predisposition (to/towards sth)khuynh hướng (về cái gì)
  • predisposition (to do sth)khuynh hướng (làm gì)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • khuynh hướng thiên về việc bắt bẻ tồi
  • .Việc sử dụng chất ảo giác có thể kích hoạt một số tình trạng tâm thần ở những người có khuynh hướng mắc phải chúng.

AI