Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
predispositional
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bởi, hoặc liên quan đến, khuynh hướng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
By, or relating to, predisposition.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
predispositional
predispositional
ly
Bởi, hoặc liên quan đến, khuynh hướng
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
predisposition
+
-al
AI
1
Bởi
1
Bởi
1
Bởi