Nghĩa chính
- Khuynh hướng di truyền hoặc hiến pháp đối với một căn bệnh hoặc rối loạn khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A hereditary or constitutional predisposition to a disease or other disorder.
- Giọng nói (chủ động hoặc thụ động)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Voice (active or passive).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- diathesisDạng gốc (base form)
- diatheses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| phosphatic diathesisdanh từ | danh từ | Tình trạng có xu hướng lắng đọng sỏi trắng trong nước tiểu |
Ví dụ
- , ?
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh mớidiathesis
- từ tiếng Hy Lạp cổδιάθεσιςdiáthesis“state, condition”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- voiceđồng nghĩaThuật ngữ ngữ pháp ít dùng ngoài chuyên ngành.