Nghĩa chính
- Pozitrondanh từThe antimatter equivalent of an electron, having the same mass but a positive charge.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- positronDạng gốc (base form)
- positronsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| positron emission tomographydanh từ | danh từ | Kỹ thuật hình ảnh y tế phát hiện các tia gamma được tạo ra bởi các positron phát ra từ các hạt nhân phóng xạ được tiêm vào |
| positronium hydridedanh từ | danh từ | Phân tử có dạng PsH, trong đó Ps là một nguyên tử lạ (positronium) và H là một nguyên tử bình thường (hydro) |
Ví dụ
- .Khái niệm về một vũ khí pô-dít-rôn vẫn chỉ là chuyện khoa học viễn tưởng.
- .Anh ấy quan tâm đến vật lý pô-dít-rôn.
- “”: .Pô-dít-rôn là một “phản ê-lect-rôn”: nó có khối lượng của một ê-lect-rôn nhưng mang điện tích dương.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc positron- positronicLiên quan đến positrontính từ
- positroniumNguyên tử kỳ lạ (cụ thể là onium) bao gồm một positron (phản electron) và một electron, như một cặp liên kết hạt-phản hạt không có hạt nhândanh từ
- spositronĐối tác siêu đối xứng của positrondanh từ
- positrinoHạt tích điện dương giả thuyết tương tự như neutrinodanh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha