Dịch

positron

C1danh từ (noun)
UK/ˈpɒz.ɪ.tɹɒn/US/ˈpɑ.zɪ.tɹɑn/nguồn

Nghĩa chính

  1. Pozitrondanh từThe antimatter equivalent of an electron, having the same mass but a positive charge.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. positronDạng gốc (base form)
  2. positronsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

positron emission tomographydanh từKỹ thuật hình ảnh y tế phát hiện các tia gamma được tạo ra bởi các positron phát ra từ các hạt nhân phóng xạ được tiêm vào
positronium hydridedanh từPhân tử có dạng PsH, trong đó Ps là một nguyên tử lạ (positronium) và H là một nguyên tử bình thường (hydro)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Khái niệm về một vũ khí pô-dít-rôn vẫn chỉ là chuyện khoa học viễn tưởng.
  • .Anh ấy quan tâm đến vật lý pô-dít-rôn.
  • “”: .Pô-dít-rôn là một “phản ê-lect-rôn”: nó có khối lượng của một ê-lect-rôn nhưng mang điện tích dương.

AI