Nghĩa chính
- Nguyên tử kỳ lạ (cụ thể là onium) bao gồm một positron (phản electron) và một electron, như một cặp liên kết hạt-phản hạt không có hạt nhândanh từAn exotic atom (specifically, an onium) consisting of a positron (antielectron) and an electron, as a particle–anti-particle bound pair with no nucleus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- positroniumDạng gốc (base form)
- positronia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- positroniumsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| positronium hydridedanh từ | danh từ | Phân tử có dạng PsH, trong đó Ps là một nguyên tử lạ (positronium) và H là một nguyên tử bình thường (hydro) |
Họ từ (word family)
cùng gốc positronium- dipositroniumSự kết hợp tồn tại trong thời gian ngắn của hai nguyên tử kỳ lạ positronium liên kết với nhau giống như một phân tử hydrodanh từ
- parapositroniumTrạng thái của một nguyên tử lạ positronium trong đó positron và electron có spin phản song songdanh từ
- orthopositroniumTrạng thái của một nguyên tử kỳ lạ positronium trong đó positron và electron có spin song songdanh từ