muononium
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một nguyên tử kỳ lạ được hình thành khi antimuon và muon liên kết với nhau bởi lực hút điện lẫn nhaudanh từkhông đếm được (uncountable)an exotic atom formed when an antimuon and a muon are bound by their mutual electrical attraction
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)