Dịch

muononium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một nguyên tử kỳ lạ được hình thành khi antimuon và muon liên kết với nhau bởi lực hút điện lẫn nhaudanh từkhông đếm được (uncountable)an exotic atom formed when an antimuon and a muon are bound by their mutual electrical attraction

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI