Dịch

muon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Muondanh từAn unstable elementary particle in the lepton family, having similar properties to the electron but with a mass 207 times greater.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. muonDạng gốc (base form)
  2. muonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

muon neutrinodanh từHạt cơ bản lepton có khối lượng bằng khoảng một nửa electron và không mang điện
anti-muonChưa có nghĩa

Ví dụ

  • . .
  • μ-meson ( ) , .

AI