muon
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Muondanh từAn unstable elementary particle in the lepton family, having similar properties to the electron but with a mass 207 times greater.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- muonDạng gốc (base form)
- muonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| muon neutrinodanh từ | danh từ | Hạt cơ bản lepton có khối lượng bằng khoảng một nửa electron và không mang điện |
| anti-muon | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- . .
- μ-meson ( ) , .
Họ từ (word family)
cùng gốc muon- muonicLiên quan đến hoặc bao gồm muontính từ
- muonideHợp chất giống muối được hình thành từ muonium, một phân tử ngoại lai có thời gian tồn tại ngắn và kim loại hoặc hydrodanh từ
- muoniumAn exotic atom formed when a positively charged muon (an anti-muon) and an electron are bound by their mutual electrical attraction; chemically equivalent to a light, short-lived isotope of hydrogen.chưa dịchdanh từ
- muonlessKhông có muontính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha