Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
muon
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈmwon/
Nghĩa chính
1
Muon
danh từ
muon (elementary particle)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
muon
Dạng gốc
(base form)
muon
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
要
yào
Muốn, cần, đòi
借
jiè
Vay, mượn
愿意
yuàn yì
Muốn
Tiếng Anh
muon
Muon
AI
1
Muon
1
Muon
1
Muon