Dịch

antielectron

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với positrondanh từSynonym of positron.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. antielectronDạng gốc (base form)
  2. antielectronsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

antielectron neutrinodanh từHạt cơ bản phản ptonic là phản hạt của neutrino electron

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI