antielectron
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với positrondanh từSynonym of positron.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- antielectronDạng gốc (base form)
- antielectronsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| antielectron neutrinodanh từ | danh từ | Hạt cơ bản phản ptonic là phản hạt của neutrino electron |