Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
spositron
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đối tác siêu đối xứng của positron
danh từ
The supersymmetric partner of a positron.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
spositron
Dạng gốc
(base form)
spositron
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
s-
+
positron
AI
1
Đối tác siêu đối xứng của positron
1
Đối tác siêu đối xứng của positron
1
Đối tác siêu đối xứng của positron