Dịch

popish

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Thuộc hoặc liên quan đến Công giáo La Mãtính từof or pertaining to Roman Catholicism
  2. Hành động giống hoặc có niềm tin tương tự như giáo hoàngtính từacting like, or holding beliefs similar to, the pope.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. popishDạng gốc (base form)
  2. more popishSo sánh hơn (comparative)
  3. most popishSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , […]

AI