pooty
danh từ (noun)tính từ (adjective)trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Cơ quan sinh dục nữ; âm hộ hoặc âm đạodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The female genitalia; the vulva or vagina.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pootyDạng gốc (base form)
- pootiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Pooty-Pootdanh từ riêng | danh từ riêng | Vladimir Putin (sinh 1952), chính trị gia Nga liên tục giữ chức tổng thống hoặc thủ tướng từ năm 1999 |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tính từ (adjective) 1
Trạng từ (adverb) 1
Cepaea nemoralis
- Cepaea nemoralis, một trong những loài ốc đất phổ biến nhất ở châu Âu, có môi màu nâu sẫm ở vỏCepaea nemoralis, one of the most common species of land snail in Europe, with a dark brown lip to its shell.
Ví dụ
- Reddy's . , ; !
- ' ? , ?
- ", , ' . — — , , wouldn' .