Dịch

plumbum

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với lead: chủ yếu trong bối cảnh khoa họcdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of lead, chiefly in scientific contexts.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

plumbum argentariumdanh từĐồng nghĩa với argentarium

Ví dụ

  • 100 100 2 2 3 ³ . 1 ³ .

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhplumbum

AI