plumbum
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với lead: chủ yếu trong bối cảnh khoa họcdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of lead, chiefly in scientific contexts.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| plumbum argentariumdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với argentarium |
Ví dụ
- 100 100 2 2 3 ³ . 1 ³ .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhplumbum
Xuất hiện ở từ khác
- leadđồng nghĩaTên khoa học cổ và cách gọi trang trọng cho chì, ít dùng hằng ngày.