Dịch

plumbic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của, liên quan đến, giống, hoặc có chứa chìtính từkhông so sánh (not comparable)Of, pertaining to, resembling, or containing lead.
  2. Liên quan đến các hợp chất có hóa trị cao hơn của chìtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to compounds with higher valence forms of lead.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

plumbic chlorideChưa có nghĩa
plumbic ocherChưa có nghĩa
plumbic oxideChưa có nghĩa
plumbic ethideChưa có nghĩa
plumbic oxychlorideChưa có nghĩa
plumbic acetateChưa có nghĩa
plumbic ochreChưa có nghĩa
plumbic oxalateChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhplumbum“lead”
  2. từ tiếng Phápplombique

AI