Dịch

plumbism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chứng nhiễm độc chìdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of lead poisoning.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhplumbum“lead”

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI