Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
plumbism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chứng nhiễm độc chì
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of lead poisoning.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
lead poisoning
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
plumbum
“lead”
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
plumber
plumbing
AI
1
Chứng nhiễm độc chì
1
Chứng nhiễm độc chì
1
Chứng nhiễm độc chì