playoffs là số nhiều của playoff
Nghĩa chính
- Trận đấu quyết định sau trận hòadanh từA final game in a series needed to break a tie.
- Vòng tranh chức vô địch, trận chung kếtdanh từA short series of games to select a league champion.
- Vòng tranh vé thăng hạng, trận vớtdanh từA short series of games to select the last team to be promoted (to elevate to a higher league).
- Nhạc chuyển cảnhdanh từA short piece of underscore played during a scene transition in a stage musical, usually reprising a song from the preceding scene.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- playoffDạng gốc (base form)
- playoffsSố nhiều (plural)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)playoff gameTrận đấu loại trực tiếpplayoff matchTrận đấu loạiplayoff seriesChuỗi trận đấu loạisudden-death playoffTrận đấu sinh tửplayoff beardBộ râu do các thành viên của một đội thể thao mọc lên như một dấu hiệu của sự đoàn kết hoặc sự may mắn trong thời gian sau mùa giảiShaughnessy playoffTrận playoff loại trực tiếp gồm bốn đội
Họ từ (word family)
cùng gốc playoffVí dụ
- .Anh ấy thích xem bóng rổ playoff.
- Britain's .Vận động viên golf người Tây Ban Nha dày dặn kinh nghiệm Sergio Garcia cuối cùng đã giành danh hiệu lớn đầu tiên trong một trận playoff chết chóc với Justin Rose người Anh.