Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
preplayoff
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xảy ra trước hoặc trước trận đấu play-off
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Occurring before or in anticipation of a playoff
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
playoff
Ví dụ
The
Summer
Games
bled
over
from
summer
to
fall
this
year
,
and
to
complete
the
transition
we'll
offer
a
little
preplayoff
analysis
on
the
upcoming
autumn
classic
,
the
World
Series
.
AI
1
Xảy ra trước hoặc trước trận đấu play-off
1
Xảy ra trước hoặc trước trận đấu play-off
1
Xảy ra trước hoặc trước trận đấu play-off