plaguey
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Gây khó chịu hoặc làm phiền; khó chịutính từCausing annoyance or bother; irritating.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- plagueyDạng gốc (base form)
- plaguier (bất quy tắc)So sánh hơn (comparative)
- plaguiest (bất quy tắc)So sánh nhất (superlative)
So sánh hơn và so sánh nhất không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa