Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
plaguiness
danh từ
(noun)
/ˈ
p
l
eɪ
ɡ
ɪ
n
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Chất lượng của bệnh dịch hạch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being plaguey.
Nguồn gốc
(etymology)
plaguey
+
-ness
Ví dụ
Perhaps
the
situation
is
not
so
bad
and
only
my
loneliness
and
your
plaguiness
,
Madame
,
cause
me
to
see
things
blacker
than
they
are
.
AI
1
Chất lượng của bệnh dịch hạch
1
Chất lượng của bệnh dịch hạch
1
Chất lượng của bệnh dịch hạch