Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pizzly bear
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
p
ɪ
z
l
i
ˈ
b
ɛ
ə
/
Nghĩa chính
1
Con lai giữa gấu Bắc cực và gấu xám
danh từ
A hybrid of the polar bear and the grizzly bear.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pizzly bear
Dạng gốc
(base form)
pizzly bear
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
grolar
pizzly
prizzly
grolar bear
Nguồn gốc
(etymology)
polar bear
+
grizzly bear
AI
1
Con lai giữa gấu Bắc cực và gấu xám
1
Con lai giữa gấu Bắc cực và gấu xám
1
Con lai giữa gấu Bắc cực và gấu xám