Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với pizzly beardanh từSynonym of pizzly bear.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pizzlyDạng gốc (base form)
- pizzliesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pizzly beardanh từ | danh từ | Con lai giữa gấu Bắc cực và gấu xám |