Dịch

pizzly

danh từ (noun)
UK/ˈpɪzli/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với pizzly beardanh từSynonym of pizzly bear.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pizzlyDạng gốc (base form)
  2. pizzliesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pizzly beardanh từCon lai giữa gấu Bắc cực và gấu xám

Nguồn gốc (etymology)

AI