Nghĩa chính
- Phân loài lớn ở Bắc Mỹ, Ursus arctos horribilis, của gấu nâudanh từA large North American subspecies, Ursus arctos horribilis, of the brown bear.
- Điệu nhảy đầu thế kỷ 20 trong đó các vũ công bắt chước chuyển động của những con gấu xám Bắc Mỹdanh từA dance of the early twentieth century in which dancers mimicked the movements of grizzly bears.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- grizzly bearDạng gốc (base form)
- grizzly bearsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pizzly beardanh từ | danh từ | Con lai giữa gấu Bắc cực và gấu xám |
| grolar beardanh từ | danh từ | Con lai giữa gấu xám và gấu bắc cực |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .
- .
- Ziri .