Nghĩa chính
- Con trai nhỏ của Joseph trong Kinh thánh, tổ tiên cùng tên của một trong mười hai bộ tộc Israeldanh từ riêngThe younger son of Joseph in the Bible, eponymous ancestor of one of the twelve tribes of Israel.
- Tên nam từ tiếng Do Tháidanh từ riêngA male given name from Hebrew.
- Tên thợ săn cho con gấu xámdanh từ riêngA hunter's name for the grizzly bear.
Họ từ (word family)
cùng gốc Ephraim- EphraimiticLiên quan đến người Ephraimitestính từ
- EphraimitishĐồng nghĩa với Ephraimitictính từ
- EphraimiteNgười trung thành với tộc trưởng bộ tộc Israel Ephraim, một thành viên của bộ tộc được cho là có nguồn gốc từ ông ta, hoặc một cư dân của Vương quốc phía Bắc Israel (930–720 TCN), trong đó bộ tộc Ephraim chiếm ưu thếdanh từ
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Do TháiאֶפְרַיִםEfráyim“Ephraim”
Ví dụ
- : .
- , ; , .
- , , ; , , father's , .