Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
grolar bear
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
ɹ
əʊ
l
ə
ˈ
b
ɛ
ə
/
US
/ˈ
ɡ
ɹ
oʊ
l
ɚ ˈ
b
ɛɚ/
Nghĩa chính
1
Con lai giữa gấu xám và gấu bắc cực
danh từ
A hybrid of the grizzly bear and the polar bear.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
grolar bear
Dạng gốc
(base form)
grolar bear
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
grolar
pizzly
prizzly
pizzly bear
Nguồn gốc
(etymology)
grizzly bear
+
polar bear
AI
1
Con lai giữa gấu xám và gấu bắc cực
1
Con lai giữa gấu xám và gấu bắc cực
1
Con lai giữa gấu xám và gấu bắc cực