Dịch

grolar bear

danh từ (noun)
UK/ˈɡɹəʊlə ˈbɛə/US/ˈɡɹoʊlɚ ˈbɛɚ/

Nghĩa chính

  1. Con lai giữa gấu xám và gấu bắc cựcdanh từA hybrid of the grizzly bear and the polar bear.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grolar bearDạng gốc (base form)
  2. grolar bearsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI