prizzly
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Là con lai giữa gấu Bắc cực và gấu xám Bắc Mỹdanh từA hybrid between a polar bear and a grizzly bear.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- prizzlyDạng gốc (base form)
- prizzliesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa