Dịch

prizzly

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Là con lai giữa gấu Bắc cực và gấu xám Bắc Mỹdanh từA hybrid between a polar bear and a grizzly bear.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. prizzlyDạng gốc (base form)
  2. prizzliesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI