Dịch

pitisome

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đặc trưng hoặc được đánh dấu bởi sự đáng thương; đáng thươngtính từCharacterised or marked by pitifulness; piteous

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pitisomeDạng gốc (base form)
  2. more pitisomeSo sánh hơn (comparative)
  3. most pitisomeSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • ', , , .
  • “, , . , .”

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI