Dịch

pilotage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc sử dụng các điểm mốc để hướng dẫn tàu hoặc máy bay đến đíchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The use of landmarks to guide a vessel or aircraft to its destination.
  2. Nghề phi côngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The occupation of a pilot.
  3. Lệ phí trả cho người hoa tiêu hướng dẫn tàu đến nơi neo đậu (bến đường hoặc cầu cảng) hoặc đến luồng xuất cảnh của tàudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The fee paid to a pilot who guides a ship to its anchorage (a roadstead or wharf) or to its outbound channel.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pilotageDạng gốc (base form)
  2. pilotagesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • " , ; , , ."

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI