Dịch

pilotry

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hoa tiêu; kỹ năng làm phi côngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)pilotage; skill in being a pilot

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pilotryDạng gốc (base form)
  2. pilotriesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

pilot-ry

AI