Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
piation
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự chuộc tội hoặc sự đền tội
danh từ
không đếm được
(uncountable)
atonement or expiation.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
compensation
atonement
indemnification
expiation
propitiation
assyth
Xem thêm 1
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
piatio
AI
1
Sự chuộc tội hoặc sự đền tội
1
Sự chuộc tội hoặc sự đền tội
1
Sự chuộc tội hoặc sự đền tội