Dịch

piation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự chuộc tội hoặc sự đền tộidanh từkhông đếm được (uncountable)atonement or expiation.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhpiatio

AI