Dịch

phonetics

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngữ âm họcdanh từkhông đếm được (uncountable)The study of the physical sounds of human speech, concerned with the physical properties of speech sounds (phones), and the processes of their physiological production, auditory reception, and neurophysiological perception, and their representation by written symbols.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ngữ âm học

Cụm từ (phrase)

acoustic phoneticsdanh từTrường con của ngữ âm học, liên quan đến các khía cạnh âm học của âm thanh lời nói
auditory phoneticsdanh từNhánh ngữ âm học liên quan đến việc nghe các âm thanh lời nói và nhận thức lời nói
articulatory phoneticsdanh từTrường con của ngữ âm học nghiên cứu cách phát âm và cách con người tạo ra lời nói
authority on phoneticsChuyên gia về ngữ âm

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Từ điển này hiển thị ngữ âm của từ.
  • .Anh ấy nắm vững ngữ âm học cũng như ngôn ngữ học.
  • .Mình đang học một số quy tắc của ngữ âm học.

AI