fonética
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/foˈnetika/nguồn
Nghĩa chính
- Ngữ âm họcdanh từphonetics
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| transcripción fonética | Phiên âm |
Họ từ (word family)
cùng gốc fonéticaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| transcripción fonética | Phiên âm |