Dịch

phonetician

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người chuyên về sinh lý học, âm học và nhận thức về lời nóidanh từA person who specializes in the physiology, acoustics, and perception of speech.
  2. Người chuyên nghiên cứu về âm thanh lời nói và cách thể hiện chúng bằng ký hiệu chữ viếtdanh từA person who specializes in the study of speech sounds and their representation by written symbols.
  3. Nhà biện chứng; một người nghiên cứu sự khác biệt trong khu vực trong âm thanh lời nóidanh từA dialectologist; a person who studies regional differences in speech sounds.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. phoneticianDạng gốc (base form)
  2. phoneticiansSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI