Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fonetista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/foneˈtista/
Nghĩa chính
1
Nhà ngữ âm học
danh từ
phonetician
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fonetista
Dạng gốc
(base form)
fonetista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
phonetician
Người chuyên về sinh lý học, âm học và nhận thức về lời nói
AI
1
Nhà ngữ âm học
1
Nhà ngữ âm học
1
Nhà ngữ âm học