phatic
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Liên quan đến các từ được sử dụng để truyền đạt bất kỳ loại mối quan hệ xã hội nào và ý nghĩa của chúng bị giảm bớt hoặc vắng mặttính từPertaining to words used to convey any kind of social relationship and whose meaning is otherwise either deemphasized or absent.
- Lời nói phaticdanh từA phatic utterance.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- phaticDạng gốc (base form)
- phaticsSố nhiều (plural)
- more phaticSo sánh hơn (comparative)
- most phaticSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| phatic communiondanh từ | danh từ | Giao tiếp diễn ra chủ yếu vì mục đích xã hội hơn là trao đổi thông tin quan trọng, chẳng hạn như trò chuyện nhỏ và những câu nói vui mang tính xã hội |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổφατόςphatós“spoken”
Ví dụ
- ' how-are-you . .
- , , .