Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
phaticness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với phaticity
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of phaticity.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
phaticity
Nguồn gốc
(etymology)
phatic
+
-ness
AI
1
Đồng nghĩa với phaticity
1
Đồng nghĩa với phaticity
1
Đồng nghĩa với phaticity