pharmaceutic
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Dược phẩmtính từpharmaceutical
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pharmaceuticDạng gốc (base form)
- more pharmaceuticSo sánh hơn (comparative)
- most pharmaceuticSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pharmaceutical gradedanh từ | danh từ | Tiêu chuẩn về độ tinh khiết thích hợp cho việc sử dụng trong y học |
| pharmaceutical market | Thị trường dược phẩm | |
| pharmaceutical company | Công ty dược phẩm | |
| pharmaceutical product | Sản phẩm dược | |
| pharmaceutical industry | Ngành dược phẩm | |
| pharmaceutical research | Nghiên cứu dược phẩm | |
| pharmaceutical sciencesdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với medicinal chemistry |
| pharmaceutical chemistrydanh từ | danh từ | Hóa dược |
Ví dụ
Họ từ (word family)
cùng gốc pharmaceuticNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhpharmaceuticus“of drugs”
- từ tiếng Hy Lạp cổφαρμακευτικόςpharmakeutikós“drug maker”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha