pharmaceutics
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nghệ thuật và khoa học của việc phân phối thuốc y tếdanh từkhông đếm được (uncountable)The art and science of dispensing medical drugs.
- Thuốc, thuốc hoặc các hợp chất dược phẩm khácdanh từkhông đếm được (uncountable)chỉ dùng số nhiều (plural only)medicines, drugs, or other pharmaceutical compounds.
Họ từ (word family)
cùng gốc pharmaceuticsNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- ‘ , .’