Dịch

pharmaceutical grade

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiêu chuẩn về độ tinh khiết thích hợp cho việc sử dụng trong y họcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)đứng trước danh từ (attributive)A standard of purity suitable for medicinal use.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pharmaceutical gradeDạng gốc (base form)
  2. pharmaceutical gradesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • , , .

AI