pharmaceutical grade
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tiêu chuẩn về độ tinh khiết thích hợp cho việc sử dụng trong y họcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)đứng trước danh từ (attributive)A standard of purity suitable for medicinal use.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pharmaceutical gradeDạng gốc (base form)
- pharmaceutical gradesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
- , , .