Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pharmaceutical chemistry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hóa dược
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of medicinal chemistry
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
medicinal chemistry
AI
1
Hóa dược
1
Hóa dược
1
Hóa dược