Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
medicinal chemistry
danh từ
(noun)
US
/
m
ə
ˈ
d
ɪ
s
ə
n
ə
l
ˈ
k
ɛ
m
ə
s
t
ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Hóa dược
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The application of chemical research techniques to the synthesis of pharmaceuticals.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
pharmaceutical chemistry
pharmaceutical sciences
AI
1
Hóa dược
1
Hóa dược
1
Hóa dược