Dịch

phage

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thể thực khuẩndanh từA virus that is parasitic on bacteria.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. phageDạng gốc (base form)
  2. phagesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

-phagehậu tốMột cái gì đó ăn, hoặc tiêu thụ
phage therapydanh từViệc sử dụng các thể thực khuẩn tiêu hủy để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn gây bệnh
phagedenic gingivitisdanh từĐồng nghĩa với acute necrotizing ulcerative gingivitis

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ bacteriophage

bacterio-“bacteria”-phage“eater”

  1. từ tiếng Hy Lạp cổ-φάγος-phágos“eater”

Cùng gốc (doublet)bhakti

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • bacterium's thực khuẩn thể sử dụng bộ máy và năng lượng của vi khuẩn để sản xuất thêm thực khuẩn thể cho đến khi vi khuẩn bị phá hủy và thực khuẩn thể được giải phóng để xâm chiếm các vi khuẩn xung quanh

AI