bhakti
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lòng sùng kínhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)devotion to God
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bhaktiDạng gốc (base form)
- bhaktisSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phạnभक्तिbhaktí
Ví dụ
- , , . , Mārga, , .Sự dâng hiến Bhakti là một hoạt động cụ thể, tinh thần hoặc thể xác, qua đó tín đồ cuối cùng có thể đạt được trí tuệ về Thực tại Tối cao. Vì vậy, Nghiệp và Tri thức không đối lập với Con đường Bhakti, mà là những phần không thể thiếu của nó.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)