Dịch

deshbhakti

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lòng yêu nước, đặc biệt là đối với Ấn Độdanh từkhông đếm được (uncountable)patriotism, especially to India.

Họ từ (word family)

cùng gốc deshbhakti

Nguồn gốc (etymology)

deshbhakti

  1. mượn từ tiếng Hindiदेशभक्तिdeśbhakti

AI