deshbhakti
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lòng yêu nước, đặc biệt là đối với Ấn Độdanh từkhông đếm được (uncountable)patriotism, especially to India.
Họ từ (word family)
cùng gốc deshbhaktiNguồn gốc (etymology)
deshbhakti
- mượn từ tiếng Hindiदेशभक्तिdeśbhakti