Dịch

bacterio-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Vi khuẩntiền tốbacteria

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Họ từ (word family)

cùng gốc bacterio-

AI