Nghĩa chính
- Thực khuẩn thểdanh từA virus that specifically infects bacteria.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bacteriophageDạng gốc (base form)
- bacteriophagesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa