-phage
hậu tố
Nghĩa chính
- Một cái gì đó ăn, hoặc tiêu thụhậu tốSomething that eats, or consumes.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh-phagus
- từ tiếng Hy Lạp cổφάγοςphágos“glutton”
Cùng gốc (doublet)bhakti
Cùng gốc (doublet)bhakti