Dịch

-phagy

hậu tố

Nghĩa chính

  1. Cho ăn; tiêu thụ củahậu tốFeeding on; consumption of.
  2. Ăn uống theo cách cụ thể, bình thường hoặc bất thườnghậu tốEating in a specified manner, normal or abnormal.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổ-φαγία-phagía

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI