Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
-fagia
hậu tố
/ˈfaxja/
Nghĩa chính
1
-thực vật
hậu tố
-phagy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
-fagia
Dạng gốc
(base form)
-fagia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
-phagy
Cho ăn; tiêu thụ của
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
-fago
AI
1
-thực vật
1
-thực vật
1
-thực vật